Xu Hướng 9/2022 ❤️ Từ Vựng Tiếng Anh Về Chuyên Ngành Bếp ❣️ Top View | Vinaconex.edu.vn

Xu Hướng 9/2022 ❤️ Từ Vựng Tiếng Anh Về Chuyên Ngành Bếp ❣️ Top View

Xem 15,642

Bạn đang xem bài viết Từ Vựng Tiếng Anh Về Chuyên Ngành Bếp được cập nhật mới nhất ngày 29/09/2022 trên website Vinaconex.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Cho đến thời điểm hiện tại, bài viết này đã đạt được 15,642 lượt xem.

105 Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Bếp

Cách Nấu Lẩu Thái Hải Sản Chua Cay Xứ Chùa Vàng

Lẩu Riêu Cua Đồng, Lẩu Thái Chua Cay Sau Những Ngày Tết Ăn Bánh Chưng, Thịt Gà

Tạo Nên Phong Cách Riêng Biệt Nhờ In Menu Nhà Hàng Của Mình

Vì Sao Hàng Ngàn Người Tìm Kiếm Thiết Kế Menu Mỗi Ngày

Từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành bếp

1. Tên các đồ dùng trong nhà bếp bằng tiếng Anh

1.1. Đồ dùng trong phòng bếp thông dụng bằng tiếng Anh

– fridge (viết tắt của refrigerator): tủ lạnh

– coffee pot: bình pha cà phê

– toaster: lò nướng bánh mì

– washing machine: máy giặt

– bottle opener: cái mở chai bia

– corkscrew: cái mở chai rượu

– grater hoặc cheese grater: cái nạo

– kitchen foil: giấy bạc gói thức ăn

– kitchen scales: cân thực phẩm

– mixing bowl: bát trộn thức ăn

– oven gloves: găng tay dùng cho lò sưởi

– scouring pad hoặc scourer: miếng rửa bát

– dessert spoon: thìa ăn đồ tráng miệng

– carving knife: dao lạng thịt

– sugar bowl: bát đựng đường

– wine glass: cốc uống rượu

Đồ dùng trong phòng bếp thông dụng bằng tiếng Anh

1.2. Các đồ dùng khác trong bếp bằng tiếng Anh

– cling film (tiếng Anh Mỹ: plastic wrap): màng bọc thức ăn

– cookery book: sách nấu ăn

– draining board: mặt nghiêng để ráo nước

– kitchen roll: giấy lau bếp

– tablecloth: khăn trải bàn

– washing-up liquid: nước rửa bát

2. Từ vựng tiếng anh về phương pháp nấu ăn dành cho đầu bếp

Từ vựng tiếng anh về phương pháp nấu ăn dành cho đầu bếp

– add: thêm, bỏ một nguyên liệu, gia vị vào chung với các nguyên liệu khác

– bake: làm chín thức ăn bằng lò; nướng lò, đút lò.

– barbecue: nướng (thịt) bằng vỉ nướng và than.

– beat: động tác trộn nhanh và liên tục, thường dùng cho việc đánh trứng

– boil: nấu sôi (đối với nước) và luộc (đối với nguyên liệu khác).

– break: bẻ, làm nguyên liệu vỡ ra thành từng miếng nhỏ.

– broil: làm chín thức ăn bằng nhiệt độ cao; nướng, hun.

– carve: thái thịt thành lát.

– chop: cắt (thường là rau củ) thành từng miếng nhỏ.

– combine: kết hợp 2 hay nhiều nguyên liệu với nhau.

– cook: làm chín thức ăn nói chung.

– crush: (thường dùng cho hành, tỏi) giã, băm nhỏ, nghiền

– fry: làm chín thức ăn bằng dầu, mỡ; chiên, rán

– grate: bào nguyên liệu trên một bề mặt nhám để tạo thành những mảnh vụn nhỏ (thường dùng cho phô mai, đá…)

– grease: trộn với dầu, mỡ hoặc bơ.

– grill: nướng nguyên liệu bằng vỉ (gần giống như barbecue)

– knead: chỉ động tác ấn nén nguyên liệu xuống để trải mỏng chúng ra, thường dùng cho việc nhào bột.

– mix: trộn lẫn 2 hay nhiều nguyên liệu bằng muỗng hoặc máy trộn.

– measure: đong, đo lượng nguyên liệu cần thiết.

– melt: làm chảy nguyên liệu bằng cách tác động nhiệt độ lớn vào chúng.

– microwave: làm nóng thức ăn bằng lò vi sóng.

– mince: băm hoặc xay nhuyễn (thường dùng cho thịt)

– peel: lột vỏ, gọt vỏ của trái cây hay rau củ.

– pour: đổ, rót; vận chuyển chất lỏng từ vật chứa này sang vật chứa khác

– put: đặt một nguyên liệu hay thức ăn nào đó vào một vị trí nhất định

– roast: quay, làm chín thức ăn bằng lò hoặc trực tiếp bằng lửa.

– sauté: phương pháp làm chín thức ăn bằng cách đặt nhanh chúng vào chảo dầu đang sôi; xào qua, áp chảo.

– scramble: trộn lẫn lòng đỏ và lòng trắng trứng với nhau khi chiên trên chảo nóng, bác trứng.

– slice: cắt nguyên liệu thành lát.

– steam: hấp cách thủy; đặt thức ăn phía trên nước được nấu sôi. Hơi nước sôi bốc lên sẽ giúp làm chín thức ăn.

– stir: khuấy; trộn các nguyên liệu bằng cách đảo muỗng đi theo một quỹ đạo hình tròn.

– stir fry: xào, làm chín thức ăn bằng cách đảo nhanh chúng trên chảo dầu nóng.

– weigh: cân (khối lượng) của vật

3. Một số từ vựng tiếng anh chuyên ngành bếp hữu ích khác

– to do the washing up: rửa bát

– to clear the table: dọn dẹp bàn ăn

– to set the table hoặc to lay the table: chuẩn bị bàn ăn

Con Gái Nên Học Nghề Gì Dễ Lập Nghiệp? Top Các Ngành Học Nghề Cho Nữ 2022

5 Lý Do Bạn Nên Đi Học Làm Bánh Ngay Từ Bây Giờ

Ở Cần Thơ Nên Học Làm Bánh Mở Tiệm Ở Đâu?

Lớp Học Làm Bánh Miễn Phí Của Bạn Trẻ Nghèo Khó

Lớp Học Làm Nhân Bánh Mì Để Mở Tiệm Bánh Mì Kinh Doanh

Cập nhật thông tin chi tiết về Từ Vựng Tiếng Anh Về Chuyên Ngành Bếp trên website Vinaconex.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!

Yêu thích 2395 / Xu hướng 2485 / Tổng 2575 thumb
🌟 Home
🌟 Top