Xu Hướng 2/2024 # Học Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Nguyên Liệu Thực Phẩm # Top 10 Xem Nhiều

Bạn đang xem bài viết Học Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Nguyên Liệu Thực Phẩm được cập nhật mới nhất tháng 2 năm 2024 trên website Vinaconex.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

Tiếng Anh luyện thi

18/07/2024

 

 

Các chế phẩm từ sữa

Butter: bơ

Cream: kem

Cheese: pho mai

Blue cheese: pho mai có đốm xanh

Cottage cheese: pho mai tươi

Goats cheese: pho mai dê

Crème fraîche: kem chua

Margarine: bơ thực vật

Milk: sữa

Full fat milk: sữa không tách béo

 

Các loại bánh và nguyên liệu làm bánh

Baguette: bánh mỳ que

Bread rolls: bánh mỳ tròn

Brown bread: bánh mỳ nâu

White bread: bánh mỳ trắng

Garlic bread: bánh mỳ tỏi

Pitta bread: bánh mỳ dẹt

Loaf of bread: ổ bánh mỳ

Cake: bánh ngọt

Danish pastry: bánh trộn táo và hạnh nhân phết kem

Quiche: khoái khẩu

Sponge cake: bánh xốp

Baking powder: bột nở

Plain flour: bột mỳ không có bột nở

Self-raising flour: bột mỳ có trộn sẵn bột nở

Corn flour: bột ngô

Sugar: đường

Brown sugar: đường nâu

Icing sugar: bột đường, đường xay

Pastry: bột nhồi, bột nhão

Dried apricots: quả mơ khô

Prunes: quả mận khô

Raisins: nho khô

  Thực phẩm cho bữa sáng

Breakfast cereal: ngũ cốc ăn sáng

Cornflakes: bánh bột ngô

Honey: mật ong

Jam: mứt

Marmalade: mứt cam

Muesli: món ăn điểm tâm

Porridge: cháo đặc

Toast: bánh mì nướng

 

Các loại gia vị và nước sốt

Ketchup: tương cà chua

Mayonnaise: xốt mai on ne

Mustard: mù tạc

Pepper: hạt tiêu

Salad dressing: nước sốt trộn xa lát

Salt: muối

 

Các loại đồ ăn nhẹ

Biscuits: bánh quy

Chocolate: sô cô la

Crisps: bánh quy giòn

Nuts: các loại hạt, quả hạch

Olives: dầu oliu

Peanuts: hạt lạc

Sweets: kẹo

Walnuts: hạt óc chó

Các loại thảo mộc

Basil: cây hung quế, cây rau é

Chives: lá thơm

Coriander: rau mùi

Dill: cây thì là

Parsley: cây mùi tây, ngò tây

Rosemary: lá hương thảo

Sage: cây xô thơm, cây ngải đắng

Thyme: cây húng tây, cỏ xạ hương

 

Các loại gia vị

Chili powder: ớt bột

Cinnamon: quế

Curry powder: bột cà ri

Nutmeg: hạt nhục đầu khấu

Paprika: ớt cựa gà, ớt bột

Saffron: nghệ tây

 

Các loại thịt

Bacon: thịt lung lợn muối xông khói

Beef: thịt bò

Chicken: thịt gà

Cooked meat: thịt đã nấu

Duck: thịt vịt

Ham: đùi lợn muối, giăm bông

Kidneys: quả bầu dục (lợn, bò) lamb

Liver: gan

Mince or minced beef: thịt bò xay

Paté: pa tê

Salami: xúc xích ý

Sausages: xúc xích

Pork: thịt lợn

Pork pie: pa tê lợn

Sausage roll: thịt xúc xích cuốn trong vỏ bột đem nướng chín

Turkey: thịt gà tây

Veal: thịt bê

 

Các loại hoa quả

Apple: quả táo

Apricot: quả mơ

Banana: quả chuối

Blackberry: quả mâm xôi

Blackcurrant: quả lý chua đen

Blueberry: quả việt quất

Cherry: quả che ri

Coconut: quả dừa

Fig: quả sung

Gooseberry: quả lý gai

Grape: quả nho

Grapefruit: cây bưởi chum

Kiwi fruit: quả kiwi

Lemon: quả chanh

Lime: quả chanh vàng

Pomegranate: quả lựu

Raspberry: quả mâm xôi

Redcurrant: quả lý chua

Rhubarb: cây đại hoàng

Strawberry: dâu tây

Bunch of bananas: nải chuối

Bunch of grapes: chùm nho

 

Các loại cá

Anchovy: các loại cá cơm nhỏ

Cod: cá tuyết

Haddock: cá efin

Herring: cá trích

Kipper: cá trích muối hun khói

Mackerel: cá thu

Pilchard: cá mòi cơm

Plaice: cá bơn sao

Salmon: cá hồi

Sardine: cá mòi

Smoked salmon: cá hồi hun khói

Sole: cá bơn

Trout: thịt cá hồi

Tuna: cá ngừ

 

Các loại rau củ

Artichoke: ác ti sô

Asparagus: măng tây

Aubergine: quả cà tím

Avocado: quả bơ

Beansprouts: giá đỗ

Beetroot: củ cải đường

Broad beans: đậu tằm

Broccoli: cây bông cải xanh

Brussels sprouts: cải bruxen

Cabbage: bắp cải

Carrot: cà rốt

Cauliflower: hoa lơ, hoa cải

Celery: cần tây

Courgette: bí xanh

Cucumber: quả dưa chuột

French beans: đâu tây

Garlic: tỏi

Ginger: gừng

Leek: tỏi tây

Lettuce: rau diếp

Mushroom: nấm

Onion: hành

Peas: đậu

Potato: khoai tây

Pumpkin: bí ngô

Radish: củ cải, cây củ cải

Rocket: cây cải lông

Runner beans: đậu xanh

Sweet potato: khoai lang

Sweet corn: ngô ngọt

Tomato: cà chua

Turnip: củ cải

Spinach: rau chân vịt

Spring onion: hành tây

Squash: quả bí

 

Thực phẩm đóng hộp và đông lạnh

Baked beans: đậu hầm sốt cà chua

Corned beef: bò hầm ngũ vị

Kidney beans: đậu thận

Soup: xúp

Tinned tomatoes: cà chua hộp

Chips: khoai tây chiên

Fish fingers: thanh cá tẩm bột chiên

Frozen peas: đậu đông lạnh

Ice cream: kem

Frozen Pizza: pizza đông lạnh

 

Các nguyên liệu nấu ăn

Cooking oil: dầu ăn

Olive oil: dầu olive

Stock cubes: viên xúp thịt bò

Tomato purée: sốt cà chua

 

Các loại thực phẩm khác

Noodles: mỳ

Pasta: mỳ ống, sợi mì

Pasta sauce: sốt mì

Pizza: bánh pizza

Rice: gạo

Spaghetti: mỳ Ý

 

Đơn vị đóng gói thực phẩm

Bag of potatoes: túi khoai tây

Bar of chocolate: thanh sô cô la

Bottle of milk: chai sữa

Carton of milk: hộp sữa

Box of eggs: hộp trứng

Jar of jam: lọ mứt

Pack of butter: gói bơ

Packet of biscuits: gói bánh

Packet of cheese: hộp phomai

Punnet of strawberries: giỏ dâu tây

Tin of baked beans: hộp đậu hầm sốt cà chua

Tub of ice cream: hộp kem

 

 

Học Từ Vựng Tiếng Nhật Chủ Đề: Nấu Ăn

Vì sao ẩm thực Nhật Bản lại tạo được tiếng vang lớn như thế? Nguyên nhân là họ có những người đầu bếp chuyên nghiệp và tài ba. Dưới đôi bàn tay khéo léo của họ các món ăn mang đầy tính nghệ thuật và không kém phần dinh dưỡng. Du học và làm việc về ngành nấu ăn Nhật Bản, bạn sẽ được học tất cả những công thức và bí kíp nấu ăn tuyệt vời.

Tại Nhật Bản, ngành nấu ăn là ngành khan hiếm nguồn nhân lực. Do đó, bạn có thể dễ dàng có được công việc đúng chuyên môn. Ngành này cho bạn thu nhập khá, ổn định. Các bạn sinh viên du học ngành nấu ăn có thể xin thêm làm tại các nhà hàng, quán ăn. Nếu bạn là người có kỹ năng nấu ăn giỏi và có nguồn vốn kha khá bạn có thể tự mở quán ăn,… Nói chung, du học và làm việc về nấu ăn Nhật Bản cho cơ hội phát triển là khá cao.

Đến với ngành nấu ăn, bạn sẽ được làm việc trong lĩnh vực ẩm thực. Nhiều người nghĩ rằng học nấu ăn thì sẽ làm đầu bếp. Điều này là đúng, tuy nhiên ngày nay công việc dành cho ngành này đã mở rộng và đa dạng hơn.

Bạn có thể đảm nhận tốt các vị trí sau tùy vào đam mê:

Đầu bếp/Bếp trưởng của các nhà hàng, khách sạn

Nhà phê bình ẩm thực

Chủ một nhà hàng, quán ăn nào đó

Đầu bếp tại gia

Chuyên viên thiết kế menu ẩm thực cho các cá nhân hoặc doanh nghiệp trong các buổi tiệc, sự kiện

Blogger review về ẩm thực

Biên tập viên, phóng viên về ẩm thực

Giáo viên dạy nấu ăn

Stylist và photographer về ẩm thực

Lễ tân order và phục vụ

Jellyfish Education Vietnam – Hotline: 0967.289.362 ➤ Hà Nội: Phòng 1309, tầng 12A, số 11 Duy Tân, Cầu Giấy, Hà Nội Điện thoại: 0243.7957.382 Hotline: 0967.289.362➤ Hải Phòng: Tầng 3, tòa nhà Sholega, 275 Lạch Tray, Ngô Quyền, HP Điện thoại: 0225.3833.113 (nhánh 14) Hotline: 098.107.4326

➤ Huế: Tầng 5, tòa nhà Techcombank, 24 Lý Thường Kiệt, Tp Huế Điện thoại: 0234.3933.774

Điện thoại: 0236.3656.205 ➤ Đà Nẵng: Tầng 3, tòa nhà Thư Dung Plaza, 87 Nguyễn Văn Linh, Hải Châu, ĐN

Điện thoại: 0283.9930.988 ➤ Hồ Chí Minh: Tầng 4, Tòa nhà MB Bank, 538 CMT8, Phường 11, Quận 3, Tp HCM

Hoặc đăng ký nhận tư vấn miễn phí tại form sau đây:

Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề: Ngành Nail (Làm Móng)

Được xây dựng và phát triển từ năm 2012, E-SPACE VIỆT NAM là đơn vị đầu tiên taị Việt Nam áp dụng mô hình dạy và học “1 THẦY 1 TRÒ”. Đến nay Trung tâm đã thu hút hơn 10.000 học viên trên khắp cả nước theo học để nâng cao trình độ tiếng Anh của mình.

Nhiều tập đoàn, doanh nghiệp lớn cũng đã tin tưởng lựa chọn E-Space Viet Nam là đối tác đào tạo tiếng Anh chính: Tập đoàn dầu khí Viet Nam, Tập đoàn FPT, Harvey Nash Viet Nam, Vietglove…

Tổng Hợp Từ Vựng Hay Chủ Đề Lễ Hội Tiếng Anh

[mùng 10 tháng 3 âm lịch] – 10th day of 3rd lunar month: Hung Kings Commemorations – Giỗ tổ Hùng Vương

Hung Kings Temple Festival – Lễ hội đền Hùng

[15/4 âm lịch] – April 15th lunar: Buddha’s Birthday – Lễ Phật Đản

[7, 8, 9 tháng 4 âm lịch] – April 7, 8, 9 lunar: Giong Festival – Hội Gióng

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

Tet holiday’s around the corner, are you staying home or going away?

Sắp đến Tết rồi, bạn định đón Tết ở nhà hay đi chơi xa thế?

How many days off you are allowed to take during Lunar New Year?

Dịp Tết nguyên đán bạn được nghỉ làm bao nhiêu ngày đấy?

What are your plans for Tet holiday?

Kỳ nghỉ Tết sắp tới bạn dự định làm gì chưa?

Have you got any gifts for your wife on Vietnamese Family Day?

Ngày gia đình Việt Nam bạn có tặng quà gì cho vợ bạn không?

Kỳ nghỉ vừa rồi của bạn thế nào?

Did you have fun last holiday?

Bạn nghỉ lễ có vui không?

Do you want to get away for a couple of days?

Bạn có muốn đi đâu xa vài ngày không?

Mid-autumn is the only time that we can eat moon cake.

Tết Trung Thu là dịp duy nhất để chúng tôi ăn bánh Trung Thu.

The mooncakes we ate were splendid, which made us feel craving for more even though we’re not starving.

Bánh trung thu mà chúng tôi ăn ngon cực kỳ, khiến cho cả bọn no rồi nhưng vẫn còn thòm thèm muốn ăn thêm nữa.

I wish you and your girlfriend have a happy Valentine’s Day.

My father gave me a hand-made star-shaped lantern as a gift for Mid-autumn festival.

Bố tôi tặng tôi một chiếc đèn ông sao được làm thủ công làm quà nhân dịp Tết Trung Thu.

We don’t have any special plan for the upcoming holiday, guess we’ll just laze about.

Chúng tôi không có kế hoạch gì đặc biệt cho dịp lễ tới, chắc chỉ ngồi rảnh rỗi thôi.

Guess what? Christmas is just 2 days away!

Biết tin gì chưa? Hai ngày nữa là đến Giáng Sinh rồi đấy!

I’m so happy that my company allows workers to take a fortnight off.

Vui quá đi mất, công ty cho phép chúng tôi nghỉ hẳn hai tuần liền.

Wish you guys have a nice trip!

What excites me about Mid-autumn festival is the wide range of interesting activities.

Cái khiến tôi háo hức về dịp tết Trung Thu là hàng loạt những hoạt động thú vị.

3. Bài viết về 1 lễ hội tiếng Anh (lễ hội ở Việt Nam bằng tiếng Anh)

In my hometown, every year, there is a very special festival. It is the festival that is well-known all over Vietnam – the buffalo fighting festival in Do Son, Hai Phong. The festival attracts tourists worldwide to come and enjoy the activities. At first, there was a flag dance, which was interesting. But the most enjoyable part of the festival is the buffalo fighting. The buffalo were taken out by the elders and started fighting. This year, my village’s buffalo is number 90. The buffalo fought fiercely, and the audience cheered loudly. Finally, buffalo no. 90 from my village won. We were very happy, as this buffalo would bring my village prosperity, pride and glory.

Ở quê tôi, hàng năm có một lễ hội rất đặc biệt. Đó là lễ hội nổi tiếng khắp Việt Nam – lễ hội chọi trâu ở Đồ Sơn, Hải Phòng. Lễ hội thu hút khách du lịch trên toàn thế giới đến và tham gia các hoạt động. Lúc đầu, có một màn múa cờ rất thú vị. Nhưng phần thú vị nhất của lễ hội là chọi trâu. Những con trâu được các cụ già làng đưa ra ngoài và bắt đầu chiến đấu. Năm nay, trâu làng của tôi là số 90. Những con trâu đã chiến đấu dữ dội, và khán giả reo hò ầm ĩ. Cuối cùng, trâu số 90 từ làng tôi đã thắng. Chúng tôi rất hạnh phúc, vì con trâu này sẽ mang lại cho ngôi làng của tôi sự thịnh vượng, niềm tự hào và vinh quang.

Comments

Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Sở Thích

Sở thích là một thói quen thú vị và đặc biệt hơn so với những thói quen khác mà ai cũng cần có . Sở thích là một điều quan trọng đối với tất cả mọi người bởi nó có thể làm cho người đó không cảm thấy nhàm chán , có tâm hồn thoải mái . Nó được ví như người bạn đồng hành để chúng ta không bao giờ cảm thấy đơn độc và tránh khỏi mọi vấn đề tâm lý .

I. Từ vựng : 1.취미: sở thích 2.독서 (책을 읽기): đọc sách 3.음악감상 (음악을 듣기): nghe nhạc 4.영화감상(영화를 보다): xem phim 5.우표: tem

6.인형: búp bê 7.장난감: đồ chơi 8.향수: nước hoa 9.만화책: truyện tranh 10.그림그리기: vẽ tranh

11.사진찍기: chụp ảnh 12.노래: hát, bài hát 13.춤 (춤을 추다): nhảy múa 14.운동: thể dục thể thao 15.수영: bơi lội

16.야구: bóng chày 17.축구: bóng đá 18.배구: bóng chuyền 19.농구: bóng rổ 20.탁구: bóng bàn

21.태권도: Taewondo 22.씨름: đấu vật 23.테니스: tennis, quần vợt 24.골프: goft 25.스키: trượt tuyết

26.등산: leo núi 27.바둑: cờ vây 28.당구: bi-a 29.요리: nấu ăn 30.여행: du lịch 31.여권: hộ chiếu 32.비자: visa 33.쇼핑: shopping, mua sắm

II. Mẫu câu hỏi về sở thích trong tiếng Hàn

Sở thích của anh là gì ? 취미가 뭐예요? Anh làm gì để tiêu khiển ? 기분 전환으로 뭘 하세요? Anh làm gì khi nhàn rỗi ? 한가할 때는 뭘 하세요? Anh có thú tiêu khiển đặc biệt nào không ? 뭔가 특별한 취미는 있습니까? Không có sở thích 취미가 없을 때 Tôi cũng không thích thú lắm với những thú tiêu khiển đó. 저는 그런 일에는 별로 취미가 없어요. Tôi cũng có thử các thú tiêu khiển này, kia nhưng tôi luôn cảm thấy rất mau mệt. 이것저것 해 보지만, 금방 싫증이나 버려요. Vào những ngày cuối tuần tôi chỉ ở nhà và không làm gì cả. 주말이면 아무것도 하지 않고 집에 있습니다. Trong những ngày nghỉ, tôi chỉ đi thơ thẩn quanh nhà. 휴일에는 보통 집에서 하루 종일 빈둥빈둥거려요.

Thông tin được cung cấp bởi:

Cơ sở 1: Số 365 Phố Vọng – Đồng Tâm – Hai Bà Trưng – Hà Nội Cơ sở 2: Số 44 Trần Vĩ ( Lê Đức Thọ Kéo Dài ) – Mai Dịch – Cầu Giấy – Hà Nội Cơ sở 3: Số 54 Ngụy Như Kon Tum – Thanh Xuân – Hà Nội Cơ sở 4: Số 491B Nguyễn Văn Cừ – Long Biên – Hà Nội Email: [email protected] Điện thoại: (84-4) 62 921 082 Hoặc: (84-4) 0964 66 12 88 website : http://trungtamtienghan.edu.vn/

Từ Vựng Về Chủ Đề Mùi Vị Trong Tiếng Anh Thú Vị Nhất

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

Chà, món ăn này ngon tuyệt

Món này vị tuyệt quá đi mất!

Ăn món này ngon đến muốn lên thiên đường luôn.

Món này ngon thật sự, bạn cho tôi công thức nấu với, có được không?

Hương vị quá tuyệt, tôi muốn mua thêm, bạn có biết chỗ mua không?

Nhà hàng Ý này làm món ăn ngon tuyệt cú mèo!

Đây không phải món khoái khẩu của tôi.

Eo ôi, để món đó ra xa tôi một chút đi.

Miêu tả hương vị, mùi vị trong tiếng Anh

Nhìn trái cây này. Chúng vừa chín tới.

Cái bánh ngọt này là sự kết hợp thật hoàn hảo của vị ngọt và chua.

Cá tươi thật đấy.

Bát phở này có hương vị cực kỳ phong phú.

Có phải mỗi tôi thấy món này hơi nhạt không?

Món này nhạt toẹt, tôi chả nếm thấy vị gì cả.

Mấy cái bánh macaron quá nhiều vị ngọt của đường, không hợp với tôi.

Món này cay cực kỳ.

Món này mặn quá đi mất.

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

3. Tục ngữ, thành ngữ, cụm từ về mùi vị trong tiếng Anh 1. Smell fishy: đáng nghi ngờ

Ví dụ: His actions smell fishy, I don’t trust him.

Hành động anh này đáng ngờ ghê, tôi chẳng tin anh ấy đâu.

Bạn có thể dùng cụm “Something smells” để ám chỉ nghĩa tương tự.

Ví dụ: She said she was at home but she’s no where to be found. Something smells.

Cô ấy bảo đang ở nhà mà chả thấy cô ấy đâu cả. Có gì đó sai sai ở đây.

Ví dụ: He failed the interview because he left a bad taste in the interviewer’s mouth.

Anh ấy trượt phỏng vấn vì để lại ấn tượng xấu cho nhà tuyển dụng.

Ví dụ: She thought she could get away with cheating on him. But she had a taste of her own medicine when she was the one being cheated on.

Cô ấy tưởng việc lừa dối anh ấy đã trót lọt. Thế nhưng, cô ấy bị gậy ông đập lưng ông khi chính cô mới là người bị lừa dối.

4. Bad egg: Người xấu, kẻ lừa đảo

Don’t come near him, he’s rumored to be a bad egg.

Đừng lại gần hắn, người tả đồn hắn là kẻ chẳng ra gì.

Ví dụ: You really do believe the earth’s flat? I take that with a grain of salt.

Bạn thật sự tin trái đất phẳng á? Tôi sẽ chẳng bao giờ tin đâu.

Ví dụ: I don’t think that’s much of an achievement, and that’s not sour grape.

Không phải đố kỵ đâu nhưng mà tôi thấy cái đấy cũng chả phải thành tựu gì to tát.

Ví dụ: Almost all children have sweet tooth, they love sweets and treats!

Gần như đứa trẻ nào cũng hảo ngọt hết, mấy đứa nhỏ thích đồ ngọt với bánh kẹo lắm!

4. Giới thiệu một số phần mềm giúp học từ vựng tiếng Anh về mùi vị

Việc học từ vựng tiếng Anh về mùi vị nói riêng và từ vựng tiếng Anh nói chung có rất nhiều phương pháp. Ngoài sách vở và các khóa học offline, việc sử dụng các phần mềm trên điện thoại hoặc máy tính để học ngoại ngữ ngày cả trở nên được ưa chuộng. Step Up xin giới thiệu một số phần mềm nổi bật để học từ vựng tiếng Anh.

Hack Não là phần mềm học và ôn tập từ vựng thông qua các bài nghe tiếng Anh. Đây là một ứng dụng được thiết kế cho cộng đồng người Việt và độc giả của sách ” Hack Não 1500 “, cuốn sách từ vựng đứng top best seller trên trang thương mại điện tử TIKI.

Cuốn sách chú trọng vào cả 5 khía cạnh của việc học từ vựng tiếng Anh:

Sau khi làm xong bài tập, kết quả được hiển thị ngay để người học nắm được quá trình học có tiến bộ không và cần sữa điểm nào.

Vận dụng kỹ thuật Shadowing trong việc học phát âm cùng với các video giúp sửa khẩu hình miệng để phát âm thật chuẩn.

Có mặt trên cả hai nền tảng Android và IOS

Các từ vựng có tính ứng dụng cao, có thể áp dụng linh hoạt vào đời sống.

Có nhiều thử thách khơi gợi động lực học và hỗ trợ quá trình học: quản lý quãng thời gian học tập, đăng ký mục tiêu số lượng từ, thử thách hoàn tiền trong 30 ngày.

Giao diện trực quan, không bị rối mắt hay nhàm chán

Nội dung học đa dạng, hỗ trợ đa ngôn ngữ

Các chủ điểm phong phú, tạo cảm hứng học

Khả năng xử lý âm thanh nhận vào của app còn kém, phần dịch nghĩa từ hay câu còn thô

Để thông thạo tiếng Anh, một trong những khó khăn lớn nhất chính là bij chán chường và không có động lực học. Memrise giúp bạn học từ vựng một cách dễ dàng và hiệu quả. Mỗi ngày, ứng dụng sẽ thông báo nhắc nhở lịch học để bạn có thể ôn luyện một cách đều đặn mà không bị quên từ.

Kho tàng kiến thức khổng lồ, đa dạng phong phú

Cho phép người dùng tạo chương trình học cho riêng mình

Hỗ trợ cả nền tảng IOS, android và web.

Một số lượng lớn khóa học đến từ người dùng đóng góp, độ tin cậy không cao

Phân cấp trình độ để phù hợp với nhiều người học

Chủ đề thú vị đa dạng

Bạn cần sẵn một vốn từ vựng kha khá để bắt kịp nội dung các chương trình

Không hỗ trợ hệ điều hành android.

Nhà xuất bản Đại học Oxford là một trong những nhà xuất bản danh giá, nổi tiếng thế giới. Cuốn từ điển Oxford đắt đỏ là thế nhưng ứng dụng từ điển của Oxford lại hoàn toàn miễn phí. Cuốn từ điển này không hề thua kém bản giấy thông thường mà còn có nhiều tính năng tuyệt vời nữa.

Từ điển Anh-Anh đáng tin cậy và chính xác

Các từ được cung cấp đầy đủ các nghĩa khác nhau

Có file audio để có thể tập phát âm chuẩn

Cuốn từ điển này không lý tưởng với người mới học vì được viết bằng tiếng Anh.

Pho – ranks among the top 40 delicious dishes in the world today. It is one of the Vietnamese people ‘s famous dishes. There are unique flavors in each bowl of noodles: the fragrance of vegetables, the rich, aromatic scent of the broth, and a bit chewy of the meat all combine in the mouthwatering noodle bowl.

Not only do Vietnamese people like pho, but it has also become a top-tier food for many foreigners these days. The unique taste of chicken or beef broth is the extraordinary flavor of Vietnam. Once you have enjoyed the pho taste, you’ll be unlikely to forget it.

The flavors in pho’s bowl merge perfectly, and you’ll taste the essence of them by sipping just a tiny spoon. The beef or chicken tastiness, chewy noodle flavor, vegetable aroma, spicy chili flavor, and a little sour from lemon make this heavenly dish dancing in your mouth. Whenever you’re traveling to Vietnam, you must try this amazing dish.

Phở – đứng trong số 40 món ngon hàng đầu thế giới hiện nay. Đây là một trong những món ăn nổi tiếng của người Việt Nam. Có những hương vị độc đáo trong mỗi bát phở: hương thơm của rau, mùi vị đậm đà, thơm lừng của nước dùng, và một chút dai dai của thịt, tất cả kết hợp trong một bát phở hấp dẫn.

Phở không chỉ được người dân Việt Nam ưa chuộng mà còn trở thành món ăn hàng đầu của nhiều người nước ngoài hiện nay. Hương vị độc đáo của nước dùng từ thịt gà hoặc thịt bò chính là hương vị đặc biệt của Việt Nam. Một khi bạn đã thưởng thức hương vị phở, bạn sẽ không thể quên nó.

Các hương vị trong bát phở hòa quyện một cách hoàn hảo, và bạn sẽ nếm được tinh chất của chúng bằng cách nhấp miệng chỉ một chiếc thìa nhỏ. Vị thịt bò hoặc thịt gà, hương vị sợi phở dai, mùi rau, vị ớt cay, và một chút chua từ chanh làm cho món ăn tuyệt vời này nhảy múa trong miệng của bạn. Bất cứ khi nào bạn đi du lịch đến Việt Nam, bạn phải thử món ăn tuyệt vời này.

Comments

Cập nhật thông tin chi tiết về Học Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Nguyên Liệu Thực Phẩm trên website Vinaconex.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!